TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英语教学

Yīngyǔjiāoxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英語教學

Âm Hán Việt ANH NGỮ GIÁO HỌC

英语教学 nghĩa là Giảng dạy tiếng Anh.

Nghĩa của 英语教学

Yīngyǔjiāoxué

ANH NGỮ GIÁO HỌCphồn thể 英語教學tên riêng
  1. Giảng dạy tiếng Anh (ELT)
  2. Học và dạy tiếng Anh

Câu ví dụ với 英语教学

  • 她很擅长英语教学。 Tā hěn shàncháng Yīngyǔjiāoxué.Cô ấy dạy tiếng anh rất giỏi.Tatoeba #1855104

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

英语教学 nghĩa là gì?

英语教学 (yīngyǔjiāoxué) nghĩa là Giảng dạy tiếng Anh.

英语教学 đọc thế nào?

英语教学 đọc là Yīngyǔjiāoxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 英语教学 là gì?

Âm Hán Việt của 英语教学 là "anh ngữ giáo học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.