英语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 英語
英语 nghĩa là tiếng anh.
Nghĩa của 英语
Yīngyǔ
ANH NGỮDanh từphồn thể 英語tên riêng- Tiếng Anh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 英语
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 英语
- 她既学越语又学英语。 Chị ấy đã học tiếng Việt lại học cả tiếng Anh nữa.Tatoeba #3538023
- 太郎说英语,不是吗? Taro nói tiếng anh, phải không ?Tatoeba #844457
- 汤尼英语说得和你一样好。 Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.Tatoeba #810038
- 我已经会英语了。 Tôi đã biết tiếng Anh rồi.Tatoeba #3526253
- 弟弟对英语和音乐很有兴趣。 Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #345961
- 昨天,我收到一封用英语写的信。 Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.Tatoeba #334643
- 她的英语说得很流利。 Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668915
- 在加拿大的人说英语。 Tiếng Anh được nói ở Canađa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
英语 nghĩa là gì?
英语 (yīngyǔ) nghĩa là tiếng anh.
英语 đọc thế nào?
英语 đọc là Yīngyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 英语 là gì?
Âm Hán Việt của 英语 là "anh ngữ".