TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英语角

Yīngyǔjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英語角

Âm Hán Việt ANH NGỮ GIÁC

英语角 nghĩa là Góc tiếng Anh.

Nghĩa của 英语角

Yīngyǔjiǎo

ANH NGỮ GIÁCphồn thể 英語角tên riêng
  1. Góc tiếng Anh
  2. Nhóm luyện nói tiếng Anh

Câu hỏi thường gặp

英语角 nghĩa là gì?

英语角 (yīngyǔjiǎo) nghĩa là Góc tiếng Anh.

英语角 đọc thế nào?

英语角 đọc là Yīngyǔjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 英语角 là gì?

Âm Hán Việt của 英语角 là "anh ngữ giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.