Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh bảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
英镑 nghĩa là Bảng Anh.
Nghĩa của 英镑
Yīngbàng
ANH BẢNGDanh từphồn thể 英鎊tên riêng
Bảng Anh
Câu hỏi thường gặp
英镑 nghĩa là gì?
英镑 (yīngbàng) nghĩa là Bảng Anh.
英镑 đọc thế nào?
英镑 đọc là Yīngbàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 英镑 là gì?
Âm Hán Việt của 英镑 là "anh bảng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.