TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英镑

Yīngbàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英鎊

Âm Hán Việt ANH BẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh bảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

英镑 nghĩa là Bảng Anh.

Nghĩa của 英镑

Yīngbàng

ANH BẢNGDanh từphồn thể 英鎊tên riêng
  1. Bảng Anh

Câu hỏi thường gặp

英镑 nghĩa là gì?

英镑 (yīngbàng) nghĩa là Bảng Anh.

英镑 đọc thế nào?

英镑 đọc là Yīngbàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 英镑 là gì?

Âm Hán Việt của 英镑 là "anh bảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.