TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范斯坦

Fànsītǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM TƯ THẢN

范斯坦 nghĩa là Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California.

Nghĩa của 范斯坦

Fànsītǎn

PHẠM TƯ THẢNtên riêng
  1. Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California

Câu hỏi thường gặp

范斯坦 nghĩa là gì?

范斯坦 (fànsītǎn) nghĩa là Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California.

范斯坦 đọc thế nào?

范斯坦 đọc là Fànsītǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 范斯坦 là gì?

Âm Hán Việt của 范斯坦 là "phạm tư thản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.