TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范玮琪

Fàn Wěiqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 范瑋琪

Âm Hán Việt PHẠM VĨ KỲ

范玮琪 nghĩa là Phạm Vỹ Kỳ (1976-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ.

Nghĩa của 范玮琪

Fàn Wěiqí

PHẠM VĨ KỲphồn thể 范瑋琪tên riêng
  1. Phạm Vỹ Kỳ (1976-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ

Câu hỏi thường gặp

范玮琪 nghĩa là gì?

范玮琪 (fàn wěiqí) nghĩa là Phạm Vỹ Kỳ (1976-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ.

范玮琪 đọc thế nào?

范玮琪 đọc là Fàn Wěiqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 范玮琪 là gì?

Âm Hán Việt của 范玮琪 là "phạm vĩ kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.