TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范畴

fànchóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 範疇

Âm Hán Việt PHẠM TRÙ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm trù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

范畴 nghĩa là phạm trù.

Nghĩa của 范畴

fànchóu

PHẠM TRÙDanh từphồn thể 範疇
  1. Phạm trù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 范畴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

范畴 nghĩa là gì?

范畴 (fànchóu) nghĩa là phạm trù.

范畴 đọc thế nào?

范畴 đọc là fànchóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 范畴 là gì?

Âm Hán Việt của 范畴 là "phạm trù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.