范畴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 範疇
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm trù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
范畴 nghĩa là phạm trù.
Nghĩa của 范畴
fànchóu
PHẠM TRÙDanh từphồn thể 範疇- Phạm trù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 范畴
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
范畴 nghĩa là gì?
范畴 (fànchóu) nghĩa là phạm trù.
范畴 đọc thế nào?
范畴 đọc là fànchóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 范畴 là gì?
Âm Hán Việt của 范畴 là "phạm trù".