TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范缜

Fàn Zhěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 范縝

Âm Hán Việt PHẠM CHẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm chẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

范缜 nghĩa là Phạm Chẩn (khoảng 450-khoảng 510), triết gia từ triều Nam Tề và Lương, là người vô thần, phủ nhận giáo lý Phật giáo về nghiệp và tái sinh.

Nghĩa của 范缜

Fàn Zhěn

PHẠM CHẨNphồn thể 范縝tên riêng
  1. Phạm Chẩn (khoảng 450-khoảng 510), triết gia từ triều Nam Tề và Lương, là người vô thần, phủ nhận giáo lý Phật giáo về nghiệp và tái sinh

Câu hỏi thường gặp

范缜 nghĩa là gì?

范缜 (fàn zhěn) nghĩa là Phạm Chẩn (khoảng 450-khoảng 510), triết gia từ triều Nam Tề và Lương, là người vô thần, phủ nhận giáo lý Phật giáo về nghiệp và tái sinh.

范缜 đọc thế nào?

范缜 đọc là Fàn Zhěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 范缜 là gì?

Âm Hán Việt của 范缜 là "phạm chẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.