范蠡
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm lãi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
范蠡 nghĩa là Phạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế.
Nghĩa của 范蠡
Fàn Lǐ
PHẠM LÃItên riêng- Phạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế
Câu hỏi thường gặp
范蠡 nghĩa là gì?
范蠡 (fàn lǐ) nghĩa là Phạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế.
范蠡 đọc thế nào?
范蠡 đọc là Fàn Lǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 范蠡 là gì?
Âm Hán Việt của 范蠡 là "phạm lãi".