TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茄二十八星瓢虫

qié'èrshíbāxīngpiáochóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茄二十八星瓢蟲

茄二十八星瓢虫 nghĩa là Bọ rùa 28 chấm.

Nghĩa của 茄二十八星瓢虫

qié'èrshíbāxīngpiáochóng

phồn thể 茄二十八星瓢蟲
  1. Bọ rùa 28 chấm
  2. Bọ hadda
  3. Henosepilachna vigintioctopunctata

Câu hỏi thường gặp

茄二十八星瓢虫 nghĩa là gì?

茄二十八星瓢虫 (qié'èrshíbāxīngpiáochóng) nghĩa là Bọ rùa 28 chấm.

茄二十八星瓢虫 đọc thế nào?

茄二十八星瓢虫 đọc là qié'èrshíbāxīngpiáochóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.