茄克衫
giọng máy của trình duyệt
茄克衫 nghĩa là áo jacket.
Nghĩa của 茄克衫
jiākèshān
Danh từ- Áo jacket
Câu hỏi thường gặp
茄克衫 nghĩa là gì?
茄克衫 (jiākèshān) nghĩa là áo jacket.
茄克衫 đọc thế nào?
茄克衫 đọc là jiākèshān (pinyin).
茄克衫 nghĩa là áo jacket.
茄克衫 (jiākèshān) nghĩa là áo jacket.
茄克衫 đọc là jiākèshān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.