茑萝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蔦蘿
茑萝 nghĩa là cây bìm bịp.
Nghĩa của 茑萝
niǎoluó
phồn thể 蔦蘿- Cây bìm bịp
Câu hỏi thường gặp
茑萝 nghĩa là gì?
茑萝 (niǎoluó) nghĩa là cây bìm bịp.
茑萝 đọc thế nào?
茑萝 đọc là niǎoluó (pinyin).
Phồn thể: 蔦蘿
茑萝 nghĩa là cây bìm bịp.
茑萝 (niǎoluó) nghĩa là cây bìm bịp.
茑萝 đọc là niǎoluó (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.