TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茨冈

cígāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茨岡

Âm Hán Việt TỲ CƯƠNG

茨冈 nghĩa là Tzigane.

Nghĩa của 茨冈

cígāng

TỲ CƯƠNGTính từphồn thể 茨岡
  1. từ mượn Tzigane
  2. Người Di-gan

Câu hỏi thường gặp

茨冈 nghĩa là gì?

茨冈 (cígāng) nghĩa là Tzigane.

茨冈 đọc thế nào?

茨冈 đọc là cígāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 茨冈 là gì?

Âm Hán Việt của 茨冈 là "tỳ cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.