TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茬子

cházi giọng máy của trình duyệt

茬子 nghĩa là gốc rạ.

Nghĩa của 茬子

cházi

Danh từ
  1. Gốc rạ

Câu hỏi thường gặp

茬子 nghĩa là gì?

茬子 (cházi) nghĩa là gốc rạ.

茬子 đọc thế nào?

茬子 đọc là cházi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.