茴香籽 (huíxiāngzǐ) nghĩa là hạt thì là, hạt thìa là.
茴香籽 đọc thế nào?
茴香籽 đọc là huíxiāngzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 茴香籽 là gì?
Âm Hán Việt của 茴香籽 là "hồi hương tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.