茴香
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồi hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
茴香 nghĩa là hồi hương.
Nghĩa của 茴香
huíxiāng
HỒI HƯƠNGDanh từ- Hồi hương (Foeniculum vulgare)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 茴香
Đồng nghĩa
Từ ghép có 茴香
Câu hỏi thường gặp
茴香 nghĩa là gì?
茴香 (huíxiāng) nghĩa là hồi hương.
茴香 đọc thế nào?
茴香 đọc là huíxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 茴香 là gì?
Âm Hán Việt của 茴香 là "hồi hương".