TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茶几

chájī giọng máy của trình duyệt

茶几 nghĩa là bàn nhỏ, bàn cà phê.

Nghĩa của 茶几

chájī

Danh từ
  1. Bàn nhỏ
  2. Bàn cà phê
  3. Bàn trà (loại bàn trang trí có khay đựng trà)

Câu hỏi thường gặp

茶几 nghĩa là gì?

茶几 (chájī) nghĩa là bàn nhỏ, bàn cà phê.

茶几 đọc thế nào?

茶几 đọc là chájī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.