茶坊
giọng máy của trình duyệt
茶坊 nghĩa là quán trà.
Nghĩa của 茶坊
cháfáng
TRÀ PHƯỜNGDanh từ- Quán trà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 茶坊
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
茶坊 nghĩa là gì?
茶坊 (cháfáng) nghĩa là quán trà.
茶坊 đọc thế nào?
茶坊 đọc là cháfáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 茶坊 là gì?
Âm Hán Việt của 茶坊 là "trà phường".