TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茶树

cháshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茶樹

Âm Hán Việt TRÀ THỤ

茶树 nghĩa là cây trà.

Nghĩa của 茶树

cháshù

TRÀ THỤDanh từphồn thể 茶樹
  1. Cây trà
  2. Camellia sinensis

Câu hỏi thường gặp

茶树 nghĩa là gì?

茶树 (cháshù) nghĩa là cây trà.

茶树 đọc thế nào?

茶树 đọc là cháshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 茶树 là gì?

Âm Hán Việt của 茶树 là "trà thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.