TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茶杯

chábēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÀ BÔI
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

茶杯 nghĩa là tách trà, cốc trà.

Nghĩa của 茶杯

chábēi

TRÀ BÔIDanh từ
  1. Tách trà
  2. Cốc trà
  3. Cốc
  4. Chén

Câu hỏi thường gặp

茶杯 nghĩa là gì?

茶杯 (chábēi) nghĩa là tách trà, cốc trà.

茶杯 đọc thế nào?

茶杯 đọc là chábēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 茶杯 là gì?

Âm Hán Việt của 茶杯 là "trà bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.