Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trà đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
茶道 nghĩa là trà đạo.
Nghĩa của 茶道
chádào
TRÀ ĐẠODanh từ
Trà đạo
Nghi thức trà đạo Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
茶道 nghĩa là gì?
茶道 (chádào) nghĩa là trà đạo.
茶道 đọc thế nào?
茶道 đọc là chádào (pinyin).
Âm Hán Việt của 茶道 là gì?
Âm Hán Việt của 茶道 là "trà đạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.