TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茶钱

cháqián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茶錢

Âm Hán Việt TRÀ TIỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trà tiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

茶钱 nghĩa là tiền trà, tiền bo, tiền thưởng.

Nghĩa của 茶钱

cháqián

TRÀ TIỀNDanh từphồn thể 茶錢
  1. Tiền trà
  2. cũ Tiền bo; tiền thưởng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 茶钱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

茶钱 nghĩa là gì?

茶钱 (cháqián) nghĩa là tiền trà, tiền bo, tiền thưởng.

茶钱 đọc thế nào?

茶钱 đọc là cháqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 茶钱 là gì?

Âm Hán Việt của 茶钱 là "trà tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.