茹荤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 茹葷
茹荤 nghĩa là ăn thịt.
Nghĩa của 茹荤
rúhūn
Động từphồn thể 茹葷- Ăn thịt
Câu hỏi thường gặp
茹荤 nghĩa là gì?
茹荤 (rúhūn) nghĩa là ăn thịt.
茹荤 đọc thế nào?
茹荤 đọc là rúhūn (pinyin).
Phồn thể: 茹葷
茹荤 nghĩa là ăn thịt.
茹荤 (rúhūn) nghĩa là ăn thịt.
茹荤 đọc là rúhūn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.