TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茹藘

rúlǘ giọng máy của trình duyệt

茹藘 nghĩa là cây thiên thảo.

Nghĩa của 茹藘

rúlǘ

Danh từ
  1. Cây thiên thảo
  2. Rubia cordifolia
  3. Cũng viết là 茜草

Câu hỏi thường gặp

茹藘 nghĩa là gì?

茹藘 (rúlǘ) nghĩa là cây thiên thảo.

茹藘 đọc thế nào?

茹藘 đọc là rúlǘ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.