茹鱼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 茹魚
茹鱼 nghĩa là cá thối.
Nghĩa của 茹鱼
rúyú
phồn thể 茹魚- Cá thối
Câu hỏi thường gặp
茹鱼 nghĩa là gì?
茹鱼 (rúyú) nghĩa là cá thối.
茹鱼 đọc thế nào?
茹鱼 đọc là rúyú (pinyin).
Phồn thể: 茹魚
茹鱼 nghĩa là cá thối.
茹鱼 (rúyú) nghĩa là cá thối.
茹鱼 đọc là rúyú (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.