TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荆棘

jīngjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 荊棘

Âm Hán Việt KINH CỨC

荆棘 nghĩa là Bụi gai và bụi rậm.

Nghĩa của 荆棘

jīngjí

KINH CỨCDanh từ, Tính từphồn thể 荊棘
  1. Bụi gai và bụi rậm
  2. Cây có gai
  3. Tầng cây gai góc

Thành ngữ có 荆棘

Câu hỏi thường gặp

荆棘 nghĩa là gì?

荆棘 (jīngjí) nghĩa là Bụi gai và bụi rậm.

荆棘 đọc thế nào?

荆棘 đọc là jīngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 荆棘 là gì?

Âm Hán Việt của 荆棘 là "kinh cức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.