TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荆江

Jīngjiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 荊江

Âm Hán Việt KINH GIANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh giang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

荆江 nghĩa là Đoạn sông Kinh Giang của sông Trường Giang 长江, Hồ Nam.

Nghĩa của 荆江

Jīngjiāng

KINH GIANGphồn thể 荊江tên riêng
  1. Đoạn sông Kinh Giang của sông Trường Giang 长江, Hồ Nam

Câu hỏi thường gặp

荆江 nghĩa là gì?

荆江 (jīngjiāng) nghĩa là Đoạn sông Kinh Giang của sông Trường Giang 长江, Hồ Nam.

荆江 đọc thế nào?

荆江 đọc là Jīngjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 荆江 là gì?

Âm Hán Việt của 荆江 là "kinh giang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.