草坪
giọng máy của trình duyệt
草坪 nghĩa là bãi cỏ.
Nghĩa của 草坪
cǎopíng
THẢO BÌNHDanh từ- Bãi cỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 草坪
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 草坪
- 妈妈叫我修剪草坪。 Māma jiào wǒ xiūjiǎn cǎopíng.Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
草坪 nghĩa là gì?
草坪 (cǎopíng) nghĩa là bãi cỏ.
草坪 đọc thế nào?
草坪 đọc là cǎopíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 草坪 là gì?
Âm Hán Việt của 草坪 là "thảo bình".