TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

草地

cǎodì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẢO ĐỊA
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)

草地 nghĩa là bãi cỏ, đồng cỏ.

Nghĩa của 草地

cǎodì

THẢO ĐỊADanh từ
  1. Bãi cỏ
  2. Đồng cỏ
  3. Thảm cỏ
  4. Cỏ nhân tạo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 草地

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

草地 nghĩa là gì?

草地 (cǎodì) nghĩa là bãi cỏ, đồng cỏ.

草地 đọc thế nào?

草地 đọc là cǎodì (pinyin).

Âm Hán Việt của 草地 là gì?

Âm Hán Việt của 草地 là "thảo địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.