TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

草坪机

cǎopíngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 草坪機

Âm Hán Việt THẢO BÌNH CƠ

草坪机 nghĩa là máy cắt cỏ.

Nghĩa của 草坪机

cǎopíngjī

THẢO BÌNH CƠphồn thể 草坪機
  1. Máy cắt cỏ

Câu hỏi thường gặp

草坪机 nghĩa là gì?

草坪机 (cǎopíngjī) nghĩa là máy cắt cỏ.

草坪机 đọc thế nào?

草坪机 đọc là cǎopíngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 草坪机 là gì?

Âm Hán Việt của 草坪机 là "thảo bình cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.