草芥人命 (cǎojièrénmìng) nghĩa là Xem 草菅人命 (cǎojiānrénmìng).
草芥人命 đọc thế nào?
草芥人命 đọc là cǎojièrénmìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 草芥人命 là gì?
Âm Hán Việt của 草芥人命 là "thảo giới nhân mệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.