TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荒弃

huāngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 荒棄

Âm Hán Việt HOANG KHÍ

荒弃 nghĩa là bỏ hoang, để lãng phí.

Nghĩa của 荒弃

huāngqì

HOANG KHÍphồn thể 荒棄
  1. Bỏ hoang
  2. Để lãng phí

Câu hỏi thường gặp

荒弃 nghĩa là gì?

荒弃 (huāngqì) nghĩa là bỏ hoang, để lãng phí.

荒弃 đọc thế nào?

荒弃 đọc là huāngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 荒弃 là gì?

Âm Hán Việt của 荒弃 là "hoang khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.