荒废 (huāngfèi) nghĩa là bỏ hoang, không còn canh tác.
荒废 đọc thế nào?
荒废 đọc là huāngfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 荒废 là gì?
Âm Hán Việt của 荒废 là "hoang phế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.