荡妇羞辱 (dàngfùxiūrǔ) nghĩa là Lăng mạ phụ nữ lẳng lơ.
荡妇羞辱 đọc thế nào?
荡妇羞辱 đọc là dàngfùxiūrǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 荡妇羞辱 là gì?
Âm Hán Việt của 荡妇羞辱 là "đãng phụ tu nhục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.