TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荡漾

dàngyàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕩漾, 盪漾

Âm Hán Việt ĐÃNG DẠNG

荡漾 nghĩa là gợn sóng, lăn tăn.

Nghĩa của 荡漾

dàngyàng

ĐÃNG DẠNGĐộng từphồn thể 蕩漾
  1. Gợn sóng
  2. Lăn tăn

dàngyàng

ĐÃNG DẠNGphồn thể 盪漾
  1. Gợn sóng
  2. Dập dờn
  3. Cũng viết 荡漾 (dàngyàng)

Câu hỏi thường gặp

荡漾 nghĩa là gì?

荡漾 (dàngyàng) nghĩa là gợn sóng, lăn tăn.

荡漾 đọc thế nào?

荡漾 đọc là dàngyàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 荡漾 là gì?

Âm Hán Việt của 荡漾 là "đãng dạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.