TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荣辱

róngrǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 榮辱

Âm Hán Việt VINH NHỤC

荣辱 nghĩa là Vinh dự và ô nhục.

Nghĩa của 荣辱

róngrǔ

VINH NHỤCDanh từphồn thể 榮辱
  1. Vinh dự và ô nhục
  2. Danh tiếng

Thành ngữ có 荣辱

  • 荣辱观 — Quan niệm về điều vinh dự và điều xấu hổ (đặc biệt là tư tưởng xã hội chủ nghĩa về vinh dự và ô nhục, nguyên tắc đạo đức chính thức của Trung Quốc công bố từ nă
  • 荣辱与共 — Cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục

Câu hỏi thường gặp

荣辱 nghĩa là gì?

荣辱 (róngrǔ) nghĩa là Vinh dự và ô nhục.

荣辱 đọc thế nào?

荣辱 đọc là róngrǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 荣辱 là gì?

Âm Hán Việt của 荣辱 là "vinh nhục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.