药品
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 藥品
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dược phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
药品 nghĩa là dược phẩm, thuốc.
Nghĩa của 药品
yàopǐn
DƯỢC PHẨMDanh từphồn thể 藥品- Dược phẩm
- Thuốc
- Thuốc men
Câu hỏi thường gặp
药品 nghĩa là gì?
药品 (yàopǐn) nghĩa là dược phẩm, thuốc.
药品 đọc thế nào?
药品 đọc là yàopǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 药品 là gì?
Âm Hán Việt của 药品 là "dược phẩm".