莎丽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 莎麗
莎丽 nghĩa là Sari.
Nghĩa của 莎丽
shālì
Danh từphồn thể 莎麗- từ mượn Sari
Câu hỏi thường gặp
莎丽 nghĩa là gì?
莎丽 (shālì) nghĩa là Sari.
莎丽 đọc thế nào?
莎丽 đọc là shālì (pinyin).
Phồn thể: 莎麗
莎丽 nghĩa là Sari.
莎丽 (shālì) nghĩa là Sari.
莎丽 đọc là shālì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.