TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莎莎舞

shāshāwǔ giọng máy của trình duyệt

莎莎舞 nghĩa là Salsa (múa).

Nghĩa của 莎莎舞

shāshāwǔ

  1. Salsa (múa)

Câu hỏi thường gặp

莎莎舞 nghĩa là gì?

莎莎舞 (shāshāwǔ) nghĩa là Salsa (múa).

莎莎舞 đọc thế nào?

莎莎舞 đọc là shāshāwǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.