莨菪
giọng máy của trình duyệt
莨菪 nghĩa là cây cà độc dược.
Nghĩa của 莨菪
làngdàng
Danh từ- Cây cà độc dược
Câu hỏi thường gặp
莨菪 nghĩa là gì?
莨菪 (làngdàng) nghĩa là cây cà độc dược.
莨菪 đọc thế nào?
莨菪 đọc là làngdàng (pinyin).
莨菪 nghĩa là cây cà độc dược.
莨菪 (làngdàng) nghĩa là cây cà độc dược.
莨菪 đọc là làngdàng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.