TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莫吉托

Mòjítuō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC CÁT THÁC

莫吉托 nghĩa là Mojito.

Nghĩa của 莫吉托

Mòjítuō

MẠC CÁT THÁCDanh từtên riêng
  1. Mojito

Câu hỏi thường gặp

莫吉托 nghĩa là gì?

莫吉托 (mòjítuō) nghĩa là Mojito.

莫吉托 đọc thế nào?

莫吉托 đọc là Mòjítuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 莫吉托 là gì?

Âm Hán Việt của 莫吉托 là "mạc cát thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.