TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莫属

mòshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 莫屬

Âm Hán Việt MẠC THUỘC

莫属 nghĩa là (phần thứ 3 của cấu trúc 3 phần: 非 (fēi) + (danh từ) + 莫属, nghĩa là "không ai khác ngoài (danh từ); phải là (danh từ)") (cấu trúc này xuất hiện sau mô tả về một người hoặc vật có thuộc tính nhất định).

Nghĩa của 莫属

mòshǔ

MẠC THUỘCphồn thể 莫屬
  1. (phần thứ 3 của cấu trúc 3 phần: 非 (fēi) + (danh từ) + 莫属, nghĩa là "không ai khác ngoài (danh từ); phải là (danh từ)") (cấu trúc này xuất hiện sau mô tả về một người hoặc vật có thuộc tính nhất định)

Thành ngữ có 莫属

  • 非你莫属 — Thuộc về bạn một cách độc quyền

Câu hỏi thường gặp

莫属 nghĩa là gì?

莫属 (mòshǔ) nghĩa là (phần thứ 3 của cấu trúc 3 phần: 非 (fēi) + (danh từ) + 莫属, nghĩa là "không ai khác ngoài (danh từ); phải là (danh từ)") (cấu trúc này xuất hiện sau mô tả về một người hoặc vật có thuộc tính nhất định).

莫属 đọc thế nào?

莫属 đọc là mòshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 莫属 là gì?

Âm Hán Việt của 莫属 là "mạc thuộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.