TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莫杰斯特

Mòjiésītè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 莫傑斯特

Âm Hán Việt MẠC KIỆT TƯ ĐẶC

莫杰斯特 nghĩa là Modest (tên).

Nghĩa của 莫杰斯特

Mòjiésītè

MẠC KIỆT TƯ ĐẶCphồn thể 莫傑斯特tên riêng
  1. Modest (tên)
  2. Modeste (tên)

Câu hỏi thường gặp

莫杰斯特 nghĩa là gì?

莫杰斯特 (mòjiésītè) nghĩa là Modest (tên).

莫杰斯特 đọc thế nào?

莫杰斯特 đọc là Mòjiésītè (pinyin).

Âm Hán Việt của 莫杰斯特 là gì?

Âm Hán Việt của 莫杰斯特 là "mạc kiệt tư đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.