TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莫桑比克

Mòsāngbǐkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC TANG TỶ KHẮC

莫桑比克 nghĩa là Mozambique.

Nghĩa của 莫桑比克

Mòsāngbǐkè

MẠC TANG TỶ KHẮCTên riêngtên riêng
  1. Mozambique

Câu hỏi thường gặp

莫桑比克 nghĩa là gì?

莫桑比克 (mòsāngbǐkè) nghĩa là Mozambique.

莫桑比克 đọc thế nào?

莫桑比克 đọc là Mòsāngbǐkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 莫桑比克 là gì?

Âm Hán Việt của 莫桑比克 là "mạc tang tỷ khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.