TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莫耳

mò'ěr giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC NHĨ

莫耳 nghĩa là mol.

Nghĩa của 莫耳

mò'ěr

MẠC NHĨLượng từ
  1. hóa học, Đài Loan Mol (từ mượn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 莫耳

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

莫耳 nghĩa là gì?

莫耳 (mò'ěr) nghĩa là mol.

莫耳 đọc thế nào?

莫耳 đọc là mò'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 莫耳 là gì?

Âm Hán Việt của 莫耳 là "mạc nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.