TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莫非

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mòfēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC PHI

莫非 nghĩa là có thể nào, có lẽ nào.

Nghĩa của 莫非

mòfēi

MẠC PHIPhó từ
  1. Có thể nào
  2. Có lẽ nào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 莫非

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

莫非 nghĩa là gì?

莫非 (mòfēi) nghĩa là có thể nào, có lẽ nào.

莫非 đọc thế nào?

莫非 đọc là mòfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 莫非 là gì?

Âm Hán Việt của 莫非 là "mạc phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.