TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难道

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nándào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難道

Âm Hán Việt NAN ĐẠO

难道 nghĩa là chẳng lẽ, có thể nào.

Nghĩa của 难道

nándào

NAN ĐẠOPhó từphồn thể 難道
  1. Chẳng lẽ...
  2. Có thể nào...?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 难道

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 难道

  • 你每天都是做一模一样的东西,难道不会觉得闷吗? Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao?Tatoeba #417764
  • 难道和平就永远无法降临吗? Nándào hépíng jiù yǒngyuǎn wúfǎ jiànglín ma?Hoà bình sẽ không bao giờ tới đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

难道 nghĩa là gì?

难道 (nándào) nghĩa là chẳng lẽ, có thể nào.

难道 đọc thế nào?

难道 đọc là nándào (pinyin).

Âm Hán Việt của 难道 là gì?

Âm Hán Việt của 难道 là "nan đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.