TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莫高窟

Mògāokū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC CAO QUẬT

莫高窟 nghĩa là Hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng 敦煌, Cam Túc.

Nghĩa của 莫高窟

Mògāokū

MẠC CAO QUẬTTên riêngtên riêng
  1. Hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng 敦煌, Cam Túc

Câu hỏi thường gặp

莫高窟 nghĩa là gì?

莫高窟 (mògāokū) nghĩa là Hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng 敦煌, Cam Túc.

莫高窟 đọc thế nào?

莫高窟 đọc là Mògāokū (pinyin).

Âm Hán Việt của 莫高窟 là gì?

Âm Hán Việt của 莫高窟 là "mạc cao quật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.