TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莰酮

kǎntóng giọng máy của trình duyệt

莰酮 nghĩa là Camphor C10H16O.

Nghĩa của 莰酮

kǎntóng

  1. Camphor C10H16O
  2. Còn gọi là 樟脑

Câu hỏi thường gặp

莰酮 nghĩa là gì?

莰酮 (kǎntóng) nghĩa là Camphor C10H16O.

莰酮 đọc thế nào?

莰酮 đọc là kǎntóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.