TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莱德杯

Láidébēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萊德杯

Âm Hán Việt LAI ĐỨC BÔI

莱德杯 nghĩa là cúp ryder.

Nghĩa của 莱德杯

Láidébēi

LAI ĐỨC BÔIphồn thể 萊德杯tên riêng
  1. Cúp Ryder (giải thi đấu golf đồng đội giữa Mỹ và Châu Âu)

Câu hỏi thường gặp

莱德杯 nghĩa là gì?

莱德杯 (láidébēi) nghĩa là cúp ryder.

莱德杯 đọc thế nào?

莱德杯 đọc là Láidébēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 莱德杯 là gì?

Âm Hán Việt của 莱德杯 là "lai đức bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.